Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
adorable
tính từ·B1
dễ thương
very appealing or attractive : very lovable
He is an adorable child.
可爱
kě ài
dễ thương
adorable; cute
崇拜
chóng bài
Hán Việt sùng bái
sự sùng bái
to worship; adoration
热爱
rè ài
niềm đam mê
to love ardently; to adore
adore
động từ·B2
yêu mến
to love or admire (someone) very much
She adores her son.