Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • actress

    danh từ·B1

    diễn viên nữ

    a woman or girl who acts in a play, movie, etc. : a female actor

  • 演员

    yǎn yuán

    Hán Việt diễn viên

    diễn viên

    actor or actress; performer