Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
thirst
US/θɝst/
B1
cơn khát
thirsty
A2
khát
渴望
kě wàng
Hán Việt khát vọng
khao khát
to thirst for; to long for
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/θɝst/
B1
cơn khát
A2
khát
kě wàng
Hán Việt khát vọng
khao khát
to thirst for; to long for