Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
stupid
UK/ˈstjuːpɪd/US/ˈstupɪd/
B1
ngu ngốc
呆
dāi
Hán Việt ngốc
ngây ngô
foolish; stupid
笨
bèn
ngu ngốc
stupid; foolish
愚蠢
yú chǔn
Hán Việt ngu xuẩn
ngu ngốc
silly; stupid
buffoon
danh từ·C1
kẻ hề
a stupid or foolish person who tries to be funny
Stop acting like a buffoon.