Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • simultaneously

    UK/ˌsɪmlˈteɪnɪəsli/US/ˌsaɪmlˈteɪnɪəsli/

    B1

    cùng lúc

  • 一齐

    yī qí

    Hán Việt nhất tày

    cùng nhau

    at the same time; simultaneously

  • 同时

    tóng shí

    Hán Việt đồng thì

    đồng thời

    at the same time; simultaneously

  • harmony

    UK/ˈhɑːmə.ni/US/ˈhɑ̟ɹ.mə.ni/

    A2

    sự hài hòa

    the combination of simultaneous musical notes in a chord

  • simultaneous

    B2

    đồng thời