Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
frozen
UK/ˈfɹəʊzən/US/ˈfɹoʊzən/
B1
đông lạnh
treated, affected, or crusted over by freezing
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
UK/ˈfɹəʊzən/US/ˈfɹoʊzən/
B1
đông lạnh
treated, affected, or crusted over by freezing