Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • avenue

    UK/ˈæv.əˌnjuː/US/ˈæv.əˌn(j)u/

    danh từ·B1

    đại lộ

    a way of access : route

    We drove down the avenue.

  • 大道

    dà dào

    Hán Việt đại đạo

    con đường lớn

    main street; avenue