Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • hunger

    UK/ˈhʌŋɡə/US/ˈhʌŋɡɚ/

    B1

    cơn đói

    a craving or urgent need for food or a specific nutrient

  • 饥饿

    jī è

    cơn đói

    hunger; starvation

  • hungry

    US/ˈhʌŋɡɹi/

    A1

    đói

    feeling an uneasy or painful sensation from lack of food : feeling hunger