Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • county

    UK/ˈkaʊnti/US/ˈkaʊn(t)i/

    danh từ·B1

    huyện

    the domain of a count

    the largest school district in the county

  • Rén

    Hán Việt nhậm

    nhiệm

    surname Ren; Ren County 任县 in Hebei

  • xiàn

    Hán Việt huyện

    huyện

    county

  • 互助

    Hù zhù

    Hán Việt hỗ trợ

    tương trợ

    Huzhu Tuzu autonomous county in Haidong prefecture 海东地区, Qinghai

  • 兴隆

    Xīng lóng

    Hán Việt hưng long

    xinglong

    Xinglong county in Chengde 德, Hebei

  • 和平

    Hé píng

    Hán Việt hoà bình

    hòa bình

    Heping District of Shenyang city 沈阳市, Liaoning; Heping or Hoping Township in Taichung County 台中县, Taiwan

  • 复兴

    Fù xīng

    Hán Việt hạ hưng

    sự hồi sinh

    Fuxing district of Handan city 邯郸市, Hebei; Fuxing or Fuhsing township in Taoyuan county 桃园县, north Taiwan

  • 威信

    Wēi xìn

    Hán Việt uy tín

    uy tín

    Weixin county in Zhaotong 通, Yunnan

  • 富裕

    Fù yù

    Hán Việt phú dịu

    giàu có

    Fuyu county in Qiqihar 齐齐哈尔, Heilongjiang

  • 延长

    Yán cháng

    Hán Việt dang trường

    gia hạn

    Yanchang county in Yan'an 安, Shaanxi

  • 成功

    Chéng gōng

    Hán Việt thành công

    thành công

    Chenggong or Chengkung town in Taitung County 台东县, southeast Taiwan

  • 新兴

    Xīn xīng

    Hán Việt tân hưng

    mới nổi

    Xinxing county in Yunfu 云浮, Guangdong; Xinxing or Hsinhsing district of Kaohsiung city 市, south Taiwan

  • 狮子

    Shī zǐ

    Hán Việt sư tí

    sư tử

    Leo (star sign); Shihtzu township in Pingtung County 屏东县, Taiwan

  • 资源

    Zī yuán

    tài nguyên

    Ziyuan county in Guilin 林, Guangxi

  • 通道

    Tōng dào

    Hán Việt thông đạo

    lối đi

    Tongdao Dong autonomous county in Huaihua 怀化, Hunan