Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • carpet

    UK/ˈkɑː.pɪt/US/ˈkɑɹ.pət/

    danh từ·B1

    thảm

    a heavy often tufted fabric used as a floor covering; also : a floor covering made of this fabric

    We bought a new carpet for the bedroom.

  • 地毯

    dì tǎn

    Hán Việt địa xồm

    thảm

    carpet; rug