Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • slope

    UK/sləʊp/US/sloʊp/

    B1

    độ dốc

  • Hán Việt pha

    dốc

    slope; sloping