Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • merchant

    UK/ˈmɜːtʃənt/US/ˈmɝt͡ʃənt/

    B1

    nhà bán lẻ

    a buyer and seller of commodities for profit : trader

  • 商人

    shāng rén

    Hán Việt thương nhân

    người buôn bán

    merchant; businessman