Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • jewel

    UK/ˈd͡ʒuːəl/US/ˈdʒuəl/

    B1

    viên ngọc

    a precious stone : gem

  • 珠宝

    zhū bǎo

    Hán Việt châu bảo

    trang sức

    pearls; jewels