Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
haven
US/ˈheɪvən/
B1
nơi trú ẩn
harbor, port
没有
méi yǒu
Hán Việt mốt hữu
không có
haven't; hasn't
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/ˈheɪvən/
B1
nơi trú ẩn
harbor, port
méi yǒu
Hán Việt mốt hữu
không có
haven't; hasn't