Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • aloud

    US/əˈlaʊd/

    trạng từ·B1

    thành tiếng

    with the speaking voice in a way that can be clearly heard

    She wondered aloud where they'd gone.

  • niàn

    Hán Việt niệm

    niêm

    variant of 念, to read aloud

  • 朗读

    lǎng dú

    Hán Việt lãng độc

    đọc to

    to read aloud

  • 自言自语

    zì yán zì yǔ

    Hán Việt tự ngôn tự ngữ

    nói một mình

    to talk to oneself; to think aloud