Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • whistle

    US/ˈwɪsəl/

    B1

    còi

  • shào

    còi

    a whistle; sentry

  • 呼啸

    hū xiào

    tiếng gầm rú

    to whistle; to scream; to whiz