Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • vague

    US/veɪɡ/

    B1

    mơ hồ

  • 含糊

    hán hu

    Hán Việt hàm hồ

    mơ hồ

    ambiguous; vague

  • 暧昧

    ài mèi

    Hán Việt áy muội

    sự mập mờ

    vague; ambiguous

  • 模糊

    mó hu

    Hán Việt mô hồ

    mơ hồ

    vague; indistinct

  • 隐约

    yǐn yuē

    Hán Việt ẩn ước

    mơ hồ

    vague; faint