Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
hidden
US/ˈhɪdən/
B1
ẩn
being out of sight or not readily apparent : concealed
隐患
yǐn huàn
Hán Việt ẩn hoạn
mối nguy tiềm ẩn
a danger concealed within sth; hidden damage
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/ˈhɪdən/
B1
ẩn
being out of sight or not readily apparent : concealed
yǐn huàn
Hán Việt ẩn hoạn
mối nguy tiềm ẩn
a danger concealed within sth; hidden damage