Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • guide

    US/ɡaɪd/

    B1

    hướng dẫn

    one that leads or directs another's way

  • guidebook

    A2

    sách hướng dẫn

  • guideline

    B2

    hướng dẫn

  • 向导

    xiàng dǎo

    Hán Việt hướng đạo

    hướng dẫn

    guide

  • 导弹

    dǎo dàn

    Hán Việt đạo đàn

    tên lửa

    (guided) missile

  • 导游

    dǎo yóu

    hướng dẫn viên du lịch

    tour guide; guidebook

  • 带领

    dài lǐng

    Hán Việt đai lãnh

    dẫn dắt

    to guide; to lead

  • 引导

    yǐn dǎo

    Hán Việt dẫn đạo

    hướng dẫn

    to guide; to lead (around)

  • 指导

    zhǐ dǎo

    Hán Việt chỉ đạo

    hướng dẫn

    to guide; to give directions

  • 纲领

    gāng lǐng

    Hán Việt cương lãnh

    cương lĩnh

    program (i.e. plan of action); guiding principle