Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • dozen

    US/ˈdʌzən/

    B1

    chục

    a group of 12

  • Hán Việt đả

    đánh

    dozen (loanword)