Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • beloved

    US/bɪˈlʌvd/

    tính từ·B1

    người thân yêu

    dearly loved : dear to the heart

    my own beloved grandmother

  • 亲爱

    qīn ài

    thân mến

    dear; beloved

  • 心爱

    xīn ài

    người yêu dấu

    beloved