Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • whenever

    UK/wəˈnɛvə/US/wəˈnɛvɚ/

    B1

    bất cứ khi nào

  • 随时

    suí shí

    Hán Việt tuỳ thì

    bất cứ lúc nào

    at any time; at all times; at the right time; whenever necessary