Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
swell
US/swɛl/
B1
phồng lên
swelling
sưng
肿
zhǒng
Hán Việt thũng
sưng
to swell; swelling
疙瘩
gē da
nốt sần
swelling or lump on skin; pimple; knot; lump
bunch
UK/bʌntʃ/US/bʌnt͡ʃ/
danh từ·B1
một bó
protuberance, swelling
a bunch of flowers/grapes