Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
steady
US/ˈstɛdi/
B1
ổn định
稳
wěn
Hán Việt ủn
ổn định
settled; steady
坚定
jiān dìng
Hán Việt kiên định
kiên định
firm; steady
平稳
píng wěn
Hán Việt bình ủn
ổn định
smooth; steady
沉着
chén zhuó
Hán Việt tròm trứ
bình tĩnh
steady; calm and collected
稳定
wěn dìng
Hán Việt ủn định
ổn định
steady; stable
踏实
tā shi
Hán Việt đạp thực
chân thành
firmly-based; steady
循序渐进
xún xù jiàn jìn
từng bước một
in sequence, step by step (idiom); to make steady progress incrementally