Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • recover

    UK/ɹɪˈkʌvə/US/ɹɪˈkʌvɚ/

    B1

    phục hồi

  • recovery

    US/ɹɪˈkʌvɹi/

    B1

    phục hồi

  • Hán Việt rủ

    càng

    the more...(the more...); to recover

  • 休养

    xiū yǎng

    Hán Việt hưu dưỡng

    nghỉ dưỡng

    to recuperate; to recover

  • 回复

    huí fù

    Hán Việt hồi hạ

    trả lời

    to reply; to recover

  • 复苏

    fù sū

    Hán Việt hạ to

    phục hồi

    to recover (health, economic); to resuscitate

  • 康复

    kāng fù

    Hán Việt khang hạ

    phục hồi chức năng

    to recuperate; to recover (health)

  • elastic

    US/ɪˈlæstɪk/

    C1

    co giãn

    capable of recovering size and shape after deformation