Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • distant

    US/ˈdɪstənt/

    B1

    xa xôi

    separated in space : away

  • yuǎn

    Hán Việt viễn

    xa

    far; distant

  • 近代

    jìn dài

    Hán Việt cận đại

    thời hiện đại

    the not-very-distant past; modern times, excluding recent decades

  • 远处

    yuǎn chù

    Hán Việt viễn xử

    xa xa

    distant place

  • 远方

    yuǎn fāng

    Hán Việt viễn phương

    xa xôi

    far away; a distant location

  • 远远

    yuǎn yuǎn

    Hán Việt viễn viễn

    xa xa

    distant; by far

  • 遥远

    yáo yuǎn

    Hán Việt diêu viễn

    xa xôi

    distant; remote

  • middle

    /ˈmɪdl̩/

    A1

    giữa

    equally distant from the extremes : medial, central

  • distance

    US/ˈdɪstəns/

    B1

    khoảng cách

    the quality or state of being distant: such as