Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • aside

    US/əˈsaɪd/

    trạng từ·B1

    ngoài lề

    to or toward the side

    He stepped aside and let her pass.

  • diū

    Hán Việt điêu

    mất

    to lose; to put aside

  • Hán Việt gác

    đặt

    to place; to put aside

  • seaside

    A2

    bờ biển