Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại B1
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
riddle
B1
Nói thử
câu đố
谜语
mí yǔ
Hán Việt
mê ngữ
Nói thử
câu đố
riddle; conundrum
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm