Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại B1
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
gossip
B1
Nói thử
tin đồn
聊天
liáo tiān
Nói thử
trò chuyện
to chat; to gossip
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm