Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • geography

    B1

    địa lý

  • Hán Việt cực

    cực

    extremely; pole (geography, physics)

  • 地理

    dì lǐ

    Hán Việt địa lí

    địa lý

    geography

  • 盆地

    pén dì

    Hán Việt bòn địa

    lưu vực

    (geography) basin; depression