Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
gee
B1
chà
geese
US/ɡis/
ngỗng
吉利
Jí lì
Hán Việt cát lợi
geely
Geely, Chinese car make
refugee
B2
người tị nạn
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
chà
US/ɡis/
ngỗng
Jí lì
Hán Việt cát lợi
geely
Geely, Chinese car make
B2
người tị nạn