Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
gap
B1
khoảng cách
gape
C1
khe hở
差距
chā jù
Hán Việt sai cựa
khoảng cách
disparity; gap
空隙
kòng xì
Hán Việt không khích
khe hở
crack; gap between two objects
间隔
jiàn gé
Hán Việt gian cách
khoảng cách
gap; interval