Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
fund
B1
quỹ
fundamental
B2
cơ bản
基金
jī jīn
Hán Việt cơ kim
quỹ
fund
捐款
juān kuǎn
Hán Việt quyên khoản
đóng góp
to donate money; to contribute funds
经费
jīng fèi
Hán Việt kinh phí
kinh phí
funds; expenditure
资金
zī jīn
vốn
funds; capital
refund
B1
hoàn tiền