Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • frustration

    B1

    sự thất vọng

  • 无奈

    wú nài

    Hán Việt vô nại

    không còn cách nào khác

    to have no alternative; frustrated

  • frustrated

    B1

    bực bội