Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
freezer
B1
tủ đông
冰箱
bīng xiāng
Hán Việt băng rương
tủ lạnh
icebox; freezer cabinet
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
tủ đông
bīng xiāng
Hán Việt băng rương
tủ lạnh
icebox; freezer cabinet