Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
folk
B1
dân gian
folktale
C1
truyện dân gian
传说
chuán shuō
Hán Việt truyền thuyết
truyền thuyết
legend; folk tale; to repeat from mouth to mouth; they say that...
民歌
mín gē
Hán Việt dân ca
bài hát dân ca
folk song
渔民
yú mín
Hán Việt ngư dân
ngư dân
fisherman; fisher folk