Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • flu

    B1

    cảm cúm

  • fluid

    B2

    chất lỏng

  • flung

    US/flʌŋ/

    ném mạnh

  • flunk

    B1

    trượt

  • flute

    B1

    sáo

  • fluent

    B1

    thành thạo

  • flukes

    US/fluks/

    sán lá

  • fluency

    B2

    sự lưu loát

  • flushed

    US/flʌʃt/

    đã xả nước

    tinged with red especially in the face (as from shame, illness, heat, or physical exertion)

  • fluently

    B1

    thành thạo

  • fluctuate

    C2

    dao động

  • fluttered

    US/ˈflʌtɚd/

    bay phấp phới

  • fluctuation

    C2

    biến động

  • 流感

    liú gǎn

    Hán Việt lưu cảm

    cúm

    flu; influenza

  • influence

    US/ˈɪnfluəns/

    A2

    ảnh hưởng

    the power or capacity to cause an effect in indirect or intangible ways : sway

  • influenza

    B2

    cúm

  • influencer

    người có ảnh hưởng

  • influential

    B2

    có ảnh hưởng

  • superfluous

    C2

    thừa thãi

  • superfluously

    C2

    thừa thãi