Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • fantasy

    B1

    giả tưởng

  • 幻想

    huàn xiǎng

    Hán Việt ảo tưởng

    tưởng tượng

    delusion; fantasy

  • 空想

    kōng xiǎng

    Hán Việt không tưởng

    tưởng tượng

    daydream; fantasy

  • fantastic

    US/fænˈtæstɪk/

    A2

    tuyệt vời

    based on fantasy : not real