Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • fake

    B1

    giả mạo

  • 伪造

    wěi zào

    Hán Việt nguỵ tạo

    giả mạo

    to forge; to fake

  • bogus

    tính từ·C2

    giả mạo

    not real or genuine : fake or false

    It was just a bogus claim.