Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • fade

    B1

    mờ dần

  • faded

    US/ˈfeɪdəd/

    phai màu

    having lost freshness or depth of color

  • 消失

    xiāo shī

    Hán Việt tiêu thất

    biến mất

    to disappear; to fade away