Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • eyesight

    B1

    thị lực

  • 视力

    shì lì

    Hán Việt thị lực

    thị lực

    vision; eyesight