Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
expand
B1
mở rộng
发达
fā dá
Hán Việt phát đạt
phát triển
well-developed; flourishing; to develop; to promote; to expand
扩充
kuò chōng
Hán Việt quẳng sung
mở rộng
to expand
扩大
kuò dà
Hán Việt quẳng đại
mở rộng
to expand; to enlarge
扩展
kuò zhǎn
Hán Việt quẳng triển
mở rộng
to extend; to expand