Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
essence
B1
bản chất
精
jīng
Hán Việt tinh
tinh
essence; extract
实质
shí zhì
Hán Việt thực chất
bản chất
substance; essence
本质
běn zhì
Hán Việt bản chất
bản chất
essence; nature
素质
sù zhì
Hán Việt tố chất
phẩm chất
inner quality; basic essence
essential
US/ɪˈsɛn.ʃəl/
B1
cần thiết
of, relating to, or constituting essence: