Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • enthusiast

    B1

    người đam mê

  • enthusiastic

    B1

    hăng hái

  • enthusiastically

    B2

    một cách hào hứng

  • 影迷

    yǐng mí

    Hán Việt ảnh mê

    người hâm mộ điện ảnh

    film enthusiast; movie fan

  • 热心

    rè xīn

    Hán Việt nhiệt tâm

    nhiệt tình

    enthusiastic; ardent; zealous

  • 热情

    rè qíng

    Hán Việt nhiệt tình

    sự nhiệt tình

    cordial; enthusiastic

  • 热烈

    rè liè

    Hán Việt nhiệt liệt

    nồng nhiệt

    enthusiastic; ardent

  • avid

    tính từ·C1

    đam mê

    very eager : enthusiastic keen

    He is an avid admirer of horror movies.

  • eager

    UK/ˈiːɡə/US/ˈiɡɚ/

    B1

    háo hức

    marked by enthusiastic or impatient desire or interest

  • unenthusiastic

    B2

    thiếu nhiệt tình