Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • edition

    B1

    phiên bản

  • 方言

    Fāng yán

    Hán Việt phương ngôn

    phương ngữ

    the first Chinese dialect dictionary, edited by Yang Xiong 扬雄 in 1st century, containing over 9000 characters

  • 版本

    bǎn běn

    Hán Việt bản bản

    phiên bản

    version; edition

  • 编辑

    biān jí

    chỉnh sửa

    to edit; to compile

  • 电子版

    diàn zǐ bǎn

    phiên bản điện tử

    electronic edition; digital version

  • edit

    B2

    chỉnh sửa

  • expedition

    US/ˌɛkspəˈdɪʃən/

    B2

    chuyến thám hiểm

    a journey or excursion undertaken for a specific purpose