Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • dynasty

    B1

    triều đại

  • Yuán

    Hán Việt nguyên

    yuan

    surname Yuan; the Yuan or Mongol dynasty (1279-1368)

  • Zhōu

    Hán Việt chu

    tuần

    surname Zhou; Zhou Dynasty (1046-256 BC)

  • Xià

    mùa hè

    the Xia or Hsia dynasty c. 2000 BC; Xia of the Sixteen Kingdoms (407-432)

  • Qīng

    Hán Việt thanh

    thời nhà Thanh

    Qing (Wade-Giles: Ch'ing) dynasty of imperial China (1644-1911); surname Qing

  • Hán Việt tày

    qi

    (name of states and dynasties at several different periods); surname Qi

  • 历代

    lì dài

    Hán Việt lịch đại

    các triều đại

    successive generations; successive dynasties

  • 大都

    Dà dū

    Hán Việt đại đô

    đa số

    Dadu, capital of China during the Yuan Dynasty (1280-1368), modern day Beijing

  • 朝代

    cháo dài

    Hán Việt triều đại

    triều đại

    dynasty; reign (of a king)

  • 革命

    gé mìng

    cách mạng

    to withdraw the mandate of heaven (and transition to a new dynasty) (original meaning); revolution