Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
drag
B1
kéo
dragged
US/dɹæɡd/
kéo lê
dragging
US/ˈdɹæɡɪŋ/
kéo lê
拽
yè
Hán Việt dìa
khoe khoang
to drag; to haul
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
kéo
US/dɹæɡd/
kéo lê
US/ˈdɹæɡɪŋ/
kéo lê
yè
Hán Việt dìa
khoe khoang
to drag; to haul