Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
dive
B1
lặn
diver
B1
thợ lặn
divert
B2
chuyển hướng
diverge
C1
phân kỳ
diverse
B1
đa dạng
divergent
C1
khác biệt
diversion
B2
sự chuyển hướng
diversity
C1
sự đa dạng
divergence
C1
sự phân kỳ
潜水
qián shuǐ
Hán Việt tiềm thuỷ
lặn
to dive; to go under water
跳水
tiào shuǐ
Hán Việt khêu thuỷ
nhảy cầu
to dive (into water); (sports) diving
diving
B1
lặn