Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • district

    B1

    quận

  • 一带

    yī dài

    Hán Việt nhất đai

    một dải

    region; district

  • 丰满

    Fēng mǎn

    Hán Việt phong mãn

    đầy đặn

    Fengman district of Jilin city 吉林市, Jilin province

  • 友好

    Yǒu hǎo

    Hán Việt hữu háo

    thân thiện

    Youhao district of Yichun city 市, Heilongjiang

  • 和平

    Hé píng

    Hán Việt hoà bình

    hòa bình

    Heping District of Shenyang city 沈阳市, Liaoning; Heping or Hoping Township in Taichung County 台中县, Taiwan

  • 地域

    dì yù

    Hán Việt địa vực

    khu vực

    area; district

  • 城区

    chéng qū

    Hán Việt thành khu

    khu vực đô thị

    city district; urban area

  • 复兴

    Fù xīng

    Hán Việt hạ hưng

    sự hồi sinh

    Fuxing district of Handan city 邯郸市, Hebei; Fuxing or Fuhsing township in Taoyuan county 桃园县, north Taiwan

  • 安宁

    Ān níng

    Hán Việt an trữ

    an Ninh

    Anning District of Lanzhou City 兰州市, Gansu; Anning City, to the west of Kunming 明, Yunnan

  • 小区

    xiǎo qū

    Hán Việt tiểu khu

    khu dân cư

    neighborhood; district

  • 市区

    shì qū

    Hán Việt thị khu

    khu vực nội thành

    urban district; downtown

  • 振兴

    Zhèn xīng

    Hán Việt chấn hưng

    phục hưng

    Zhengxing district of Dandong city 丹东市, Liaoning

  • 新兴

    Xīn xīng

    Hán Việt tân hưng

    mới nổi

    Xinxing county in Yunfu 云浮, Guangdong; Xinxing or Hsinhsing district of Kaohsiung city 市, south Taiwan

  • 淡水

    Dàn shuǐ

    Hán Việt đạm thuỷ

    nước ngọt

    Tamsui or Danshui, district of New Taipei City 市, Taiwan

  • 郊区

    jiāo qū

    vùng ngoại ô

    suburban district; outskirts

  • 长寿

    Cháng shòu

    Hán Việt trường thọ

    tuổi thọ

    Changshou suburban district of Chongqing municipality, formerly in Sichuan

  • 高明

    Gāo míng

    Hán Việt cao minh

    gaoming

    Gaoming District of Foshan City 市, Guangdong

  • march

    UK/mɑːtʃ/US/mɑɹt͡ʃ/

    A1

    tháng Ba

    a border region : frontier; especially : a district originally set up to defend a boundary —usually used in plural