Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • distribution

    B1

    phân phối

  • fēn

    Hán Việt phân

    điểm

    to divide; to separate; to distribute; to allocate

  • 分布

    fēn bù

    Hán Việt phân bố

    phân bố

    to scatter; to distribute

  • 分配

    fēn pèi

    Hán Việt phân phối

    phân bổ

    to distribute; to assign

  • 均匀

    jūn yún

    đều

    even; well-distributed

  • 散发

    sàn fā

    Hán Việt tản phát

    phát tán

    to distribute; to emit

  • 流通

    liú tōng

    Hán Việt lưu thông

    lưu thông

    to circulate; to distribute; circulation; distribution

  • distribute

    B1

    phân phối